status epilepticus
Định nghĩa
- Danh từ: Trạng thái động kinh liên tục – một tình trạng y tế khẩn cấp, trong đó các cơn động kinh xảy ra liên tiếp mà không có khoảng thời gian tỉnh táo giữa các cơn. Tình trạng này có thể dẫn đến tổn thương não và tử vong nếu không được điều trị kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- (The patient was brought to the emergency room in status epilepticus.)
- (Status epilepticus is a neurological emergency requiring immediate intervention.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "status epilepticus convulsivus": trạng thái động kinh co giật, dạng phổ biến nhất.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị status epilepticus convulsivus. (The doctor diagnosed the patient with convulsive status epilepticus.)
- "status epilepticus non-convulsivus": trạng thái động kinh không co giật, thường khó phát hiện hơn.
- Trạng thái status epilepticus non-convulsivus có thể biểu hiện bằng rối loạn ý thức kéo dài. (Non-convulsive status epilepticus may present with prolonged confusion.)
Biến thể và từ gần giống
- Epilepticus (tính từ): thuộc về động kinh, nhưng thường chỉ dùng trong cụm từ chuyên ngành.
- Convulsive status epilepticus (cụm danh từ): trạng thái động kinh co giật.
- Non-convulsive status epilepticus (cụm danh từ): trạng thái động kinh không co giật.
Từ đồng nghĩa
- Trạng thái động kinh kéo dài: diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn.
- Cơn động kinh liên tục: mô tả hiện tượng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Điều trị status epilepticus: can thiệp y tế để chấm dứt cơn động kinh.
- Bác sĩ đã điều trị status epilepticus bằng thuốc an thần. (The doctor treated status epilepticus with sedatives.)
- Kiểm soát status epilepticus: duy trì ổn định tình trạng bệnh nhân.
- Nhân viên y tế cố gắng kiểm soát status epilepticus trước khi chuyển viện. (Medical staff tried to control status epilepticus before transferring the patient.)
Thành ngữ liên quan
- "Cấp cứu thần kinh": cụm từ mô tả mức độ khẩn cấp của tình trạng này.
- Status epilepticus được coi là một cấp cứu thần kinh. (Status epilepticus is considered a neurological emergency.)